genus cuniculus

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành động vật học): - Chi Cuniculus: "genus cuniculus" một danh pháp khoa học dùng để chỉ một chi động vật gặm nhấm trong họ Dasyproctidae, bao gồm các loài pacas.

dụ sử dụng
  • (Chi Cuniculus bao gồm các loài như paca vùng đất thấp.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã xác định được chi Cuniculus trong hệ sinh thái rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: "genus cuniculus" thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học để phân loại mô tả các loài pacas.

    • The genus cuniculus is part of the family Cuniculidae. (Chi Cuniculus một phần của họ Cuniculidae.)
  • Trong sinh thái học: thuật ngữ này dùng để chỉ nhóm động vật ảnh hưởng đến môi trường rừng.

    • The diet of genus cuniculus consists mainly of fruits and seeds. (Chế độ ăn của chi Cuniculus chủ yếu gồm trái cây hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuniculus (n): tên gọi của chi này, thường được dùng làm tên khoa học.

    • Cuniculus is a genus of rodents found in Central and South America. (Cuniculus một chi động vật gặm nhấm được tìm thấyTrung Nam Mỹ.)
  • Paca (n): tên thông thường của các loài thuộc chi Cuniculus.

    • The paca is a large rodent with a distinctive spotted coat. (Paca một loài gặm nhấm lớn với bộ lông đốm đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Paca: tên gọi phổ biến của các loài trong chi này.
  • Cuniculus paca: tên khoa học của một loài cụ thể trong chi.
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus cuniculus: các loài thuộc chi Cuniculus.

    • The lowland paca is a well-known species of genus cuniculus. (Paca vùng đất thấp một loài nổi tiếng thuộc chi Cuniculus.)
  • Genus cuniculus habitat: môi trường sống của chi Cuniculus.

    • The genus cuniculus habitat includes tropical forests and wetlands. (Môi trường sống của chi Cuniculus bao gồm rừng nhiệt đới vùng đất ngập nước.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.)